quốc sỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhục nhã, sự ô nhục chung của cả một quốc gia, dân tộc: "Quốc sỉ" chỉ một sự kiện, hành động hoặc tình trạng khiến cho toàn thể đất nước cảm thấy bị xấu hổ, mất danh dự trước cộng đồng quốc tế hoặc trong lịch sử của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc ký kết các điều ước bất bình đẳng được coi là một quốc sỉ trong lịch sử dân tộc.
- Hành động phản bội tổ quốc của một số cá nhân đã trở thành quốc sỉ, bị nguyền rủa muôn đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang quốc sỉ": gánh chịu nỗi nhục chung của đất nước.
- Triều đình phong kiến hèn nhát đã khiến dân tộc mang quốc sỉ trước sự xâm lược của ngoại bang.
- "rửa quốc sỉ": xóa bỏ, thanh tẩy nỗi nhục chung của quốc gia.
- Các phong trào yêu nước đã nổi lên với khát vọng rửa quốc sỉ, giành lại độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Quốc nhục (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nỗi nhục của quốc gia.
- Nỗi nhục chung (cụm danh từ): Cách diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh tính chất chia sẻ của sự xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
- Quốc nhục: nỗi nhục của quốc gia.
- Nỗi ô nhục quốc gia: sự xấu hổ ở tầm mức quốc gia.
Từ trái nghĩa
- Quốc thể: thanh thế, danh dự của quốc gia.
- Quốc vinh: vinh quang, niềm tự hào của đất nước.
Thành ngữ liên quan
- Quốc sỉ khó rửa: Nhấn mạnh nỗi nhục mất nước là vô cùng lớn và khó lòng gột sạch.
- Mất nước là quốc sỉ khó rửa, vì vậy dân tộc ta luôn đề cao tinh thần độc lập tự chủ.
- Sự nhục nhã chung cho cả nước: Điều ước quốc sỉ năm 1884.